Sự kiện Mỹ ném bom nguyên tử xuống Hiroshima và Nagasaki vào tháng 8 năm 1945 đã mãi mãi thay đổi cục diện chiến tranh và lịch sử nhân loại. Đến nay, câu hỏi vì sao Mỹ ném bom nguyên tử xuống Nhật Bản vẫn là chủ đề gây tranh cãi, thu hút sự quan tâm của nhiều thế hệ, từ các nhà sử học đến công chúng. Việc tìm hiểu sâu sắc về quyết định lịch sử này đòi hỏi chúng ta phải xem xét nhiều yếu tố đan xen trong bối cảnh Thế chiến II đang đi đến hồi kết.
Thảm Họa Kép: Hiroshima và Nagasaki
Vào ngày 6 tháng 8 năm 1945, quả bom nguyên tử “Little Boy” với sức công phá 13 kiloton đã được thả xuống thành phố Hiroshima. Khoảng 90.000 người đã thiệt mạng ngay sau đó và 90% nhà cửa trong thành phố bị phá hủy. Chỉ ba ngày sau, ngày 9 tháng 8 năm 1945, quả bom nguyên tử thứ hai mang tên “Fat Man”, có sức công phá 21 kiloton, đã được thả xuống Nagasaki. Vụ ném bom này đã quét sạch một khu vực rộng lớn, khiến hơn 74.000 người thiệt mạng trong năm 1945 và con số này lên tới 140.000 người vào năm 1950 do những hệ quả lâu dài của phóng xạ.
Những cảnh tượng kinh hoàng về sự tàn phá của hai quả bom đã được ghi lại. Tác giả Susan Southart mô tả: “Đồi Urakami đã biến mất hoàn toàn, những thi thể bị thiêu rụi, xương chất thành đống trên mặt đất và người dân bước vô hồn qua những đống đổ nát” khi lính Mỹ tiến vào Nhật Bản ngày 23 tháng 9 năm 1945. Hai sự kiện này không chỉ gây ra mất mát to lớn về sinh mạng mà còn để lại di chứng khủng khiếp về thể chất và tinh thần cho những người sống sót, cũng như tác động môi trường lâu dài. Đây là lần đầu tiên và duy nhất vũ khí hạt nhân được sử dụng trong chiến tranh, tạo nên một cột mốc đáng sợ trong lịch sử loài người.
Bối Cảnh Chiến Tranh và Tuyên Bố Potsdam
Vào thời điểm giữa năm 1945, cục diện Thế chiến II đã nghiêng hẳn về phe Đồng minh. Đức Quốc xã đã đầu hàng vào tháng 5, và Nhật Bản là cường quốc phe Trục duy nhất còn lại. Tuy nhiên, bất chấp những thất bại quân sự liên tiếp và các cuộc không kích rải thảm bằng bom cháy vào nhiều thành phố lớn của Nhật Bản, chính quyền quân sự Nhật vẫn tỏ ra kiên quyết không đầu hàng vô điều kiện. Họ chuẩn bị cho một cuộc chiến “một sống một còn” trên chính đất liền Nhật Bản, với dự đoán sẽ gây ra thương vong khổng lồ cho quân Đồng minh nếu họ tiến hành đổ bộ.
Trước bối cảnh đó, ngày 26 tháng 7 năm 1945, Hoa Kỳ, Anh và Trung Quốc đã đưa ra Tuyên bố Potsdam. Tuyên bố này kêu gọi Nhật Bản đầu hàng vô điều kiện và cảnh báo về “sự hủy diệt nhanh chóng và hoàn toàn” nếu họ từ chối. Mặc dù Tuyên bố có đề cập đến một tương lai hòa bình cho Nhật Bản và cho phép họ giữ lại một phần lãnh thổ, nhưng điều khoản “đầu hàng vô điều kiện” – đặc biệt là việc không bảo đảm địa vị của Thiên hoàng – đã vấp phải sự từ chối từ giới lãnh đạo Nhật Bản.
Quyết Định Của Truman: Giữa Áp Lực Trong Nước và Mục Tiêu Đối Ngoại
Tổng thống Mỹ Harry Truman, người mới nhậm chức vào tháng 4 năm 1945 sau cái chết của Franklin D. Roosevelt, phải đối mặt với áp lực to lớn trong việc kết thúc chiến tranh. Ông hiểu rõ mục tiêu chính sách của mình. Một trong những nguyên nhân Mỹ dùng bom hạt nhân được chính quyền Truman đưa ra là để tránh một cuộc đổ bộ quy mô lớn vào Nhật Bản, mà theo ước tính có thể khiến hàng trăm nghìn hoặc thậm chí hàng triệu binh sĩ Đồng minh thiệt mạng, cùng với vô số người Nhật. Việc sử dụng bom nguyên tử được coi là cách để đẩy nhanh kết thúc chiến tranh, giảm thiểu thương vong cho quân Đồng minh.
Truman cũng tin rằng việc Nhật Bản đầu hàng vô điều kiện sẽ củng cố nền dân chủ bên ngoài nước Mỹ và tạo ra những thay đổi “từ gốc đến ngọn” trong xã hội Nhật Bản. Ông muốn trấn an cử tri và binh sĩ Mỹ rằng sự hy sinh của họ trong cuộc chiến sẽ được đền đáp bằng thắng lợi hoàn toàn, thay vì một thỏa hiệp có thể để lại mầm mống xung đột trong tương lai. Nhà sử học Mark Gallicchio, tác giả cuốn “Unconditional” (Vô điều kiện), nhận định rằng quyết định ném bom nguyên tử xuống Hiroshima và Nagasaki là kết quả của những tranh cãi phức tạp trong chính sách đối nội của cả Mỹ và Nhật Bản.
Lập Trường Cứng Rắn Từ Phía Nhật Bản
Trong khi Mỹ tìm cách kết thúc chiến tranh, giới cầm quyền Nhật Bản lại không tỏ ra vội vã. Quân đội Hoàng gia Nhật Bản đã huy động một số lượng lớn binh sĩ để phòng thủ đất nước, sẵn sàng cho một cuộc kháng cự quyết liệt đến cùng. Các chính trị gia Nhật Bản lúc đó hướng tới một thỏa thuận hòa bình do Liên Xô đứng ra làm trung gian, hy vọng có thể nhận được những điều khoản có lợi hơn so với việc đầu hàng hoàn toàn trước phe Đồng minh phương Tây.
Hơn nữa, do không nhận được sự bảo đảm về an toàn của bản thân, Nhật hoàng Hirohito ủng hộ việc tìm đến Liên Xô thay vì Mỹ. Ngay cả khi quả bom nguyên tử đầu tiên được thả xuống Hiroshima, Nhật hoàng Hirohito vẫn yêu cầu chính quyền Nhật Bản tìm kiếm sự nhượng bộ từ phe Đồng minh. Điều này cho thấy các nhà cầm quyền Nhật Bản lúc đó “dường như không chắc chắn họ đang làm gì”, theo Gallicchio. Mãi đến khi quả bom nguyên tử thứ hai được thả xuống Nagasaki, ảo tưởng của các lãnh đạo Nhật Bản về một thỏa thuận hòa bình “bốc hơi hoàn toàn”.
Cuối cùng, Nhật hoàng Hirohito đã quyết định can thiệp, phủ quyết các tướng quân đội theo chủ trương cứng rắn. Ông công bố một sắc lệnh mà Gallicchio đánh giá là “né tránh đến mức hài hước”, bởi sắc lệnh hoàn toàn không đề cập tới những từ như “đầu hàng” hay “bị đánh bại”. Dù vậy, phần lớn người dân Nhật Bản, dù cảm thấy hoang mang và thất vọng, vẫn chấp nhận sắc lệnh của Nhật hoàng và “chịu đựng cả những điều không thể chịu nổi”. Trong khi đó, một vài sĩ quan Nhật Bản đã quyết định tự sát trong thời khắc được coi là “ngày dài nhất của Nhật Bản”.
Yếu Tố Liên Xô: Một Động Cơ Ngầm?
Một trong những khía cạnh ít được biết đến hơn nhưng lại có vai trò quan trọng trong việc vì sao Mỹ ném bom nguyên tử xuống Nhật Bản là yếu tố Liên Xô. Việc Liên Xô đưa quân vào Mãn Châu và tuyên chiến với Nhật Bản chỉ hai ngày sau vụ ném bom Hiroshima đã tác động rất lớn đến quyết định của Tổng thống Truman. Các nhà sử học đánh giá rằng Truman đã bị ám ảnh bởi Liên Xô ngay từ ngày đầu nhậm chức vào tháng 4 năm 1945.
Các cố vấn của Truman đã hối thúc ông cần hành động mạnh mẽ hơn nữa để thách thức hành động của Liên Xô ở châu Âu và giành lợi thế chiến lược trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh sắp bắt đầu. James Byrnes, ngoại trưởng của Truman, và tướng Leslie Groves, người đứng sau Dự án Manhattan phát triển bom nguyên tử, đều cho rằng Liên Xô mới là mục tiêu chính của dự án này. Thậm chí, Byrnes còn khẳng định bom hạt nhân là cần thiết để chống lại ảnh hưởng của Liên Xô ở Đông Âu.
Tướng Groves từng chia sẻ với Joseph Rotblat, nhà vật lý học sau này rời bỏ Dự án Manhattan, hồi tháng 3 năm 1944 rằng: “Ông có nhận ra mục đích chính của dự án này là đánh bại người Nga không”. Trong một dịp khác, Groves khẳng định: “Chưa lúc nào trong vòng hai tuần kể từ khi tôi nắm dự án này, tôi không coi Liên Xô là kẻ thù và dự án này được tiến hành vì lý do đó”. Điều này cho thấy bom nguyên tử không chỉ là một vũ khí để kết thúc Thế chiến II mà còn là một công cụ ngoại giao mạnh mẽ, nhằm phô trương sức mạnh và giành lợi thế của Mỹ trong trật tự thế giới hậu chiến.
Di Sản Và Những Tranh Cãi Sau Này
Quyết định ném bom nguyên tử đã gây ra những tranh cãi gay gắt ngay cả trong giới lãnh đạo và quân đội Mỹ. Đô đốc William D. Leahy đã chỉ trích rằng với việc ném bom nguyên tử xuống Nhật Bản, Mỹ đã “chấp thuận một chuẩn mực đạo đức tương tự những kẻ man rợ trong những kỷ nguyên tăm tối”. Ngay cả Bảo tàng Quốc gia của Hải quân Mỹ tại thủ đô Washington cũng thừa nhận những quả bom nguyên tử “hầu như không có tác động gì đến quân đội Nhật Bản” về mặt quân sự trực tiếp, mà chủ yếu là tác động tâm lý.
Nhiều nhà sử học sau này đã đưa ra các quan điểm khác nhau, từ việc ủng hộ quyết định của Truman là cần thiết để cứu mạng sống binh sĩ, đến những người chỉ trích đây là một hành động phi đạo đức và không cần thiết. Sumiteru Taniguchi, một trong những người may mắn sống sót sau vụ ném bom, đã khẳng định “vũ khí hạt nhân là vũ khí hủy diệt” và nỗi giận dữ của ông vẫn chưa nguôi ngoai cho đến khi ông mất vào tháng 8 năm 2017, đúng 72 năm sau sự kiện kinh hoàng đó.
Taniguchi đã viết trong cuốn hồi ký của mình: “Hãy để Nagasaki là nơi hứng chịu quả bom hạt nhân cuối cùng, hãy để chúng tôi là những nạn nhân cuối cùng của vũ khí hạt nhân. Hãy để tiếng nói đòi xóa bỏ vũ khí hạt nhân lan tỏa khắp toàn cầu”. Lời kêu gọi của ông là lời nhắc nhở mạnh mẽ về di sản khủng khiếp của vũ khí nguyên tử và tầm quan trọng của hòa bình thế giới. Tranh cãi xoay quanh lý do Mỹ thả bom nguyên tử vẫn tiếp diễn, phản ánh sự phức tạp của chiến tranh và những lựa chọn khó khăn mà các nhà lãnh đạo phải đối mặt.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
1. Mục đích chính của Mỹ khi sử dụng bom nguyên tử là gì?
Mục đích chính của Mỹ được tuyên bố là nhằm buộc Nhật Bản đầu hàng nhanh chóng, tránh một cuộc đổ bộ tốn kém sinh mạng và kết thúc Thế chiến II. Tuy nhiên, nhiều nhà sử học cũng cho rằng một mục tiêu ngầm là phô trương sức mạnh quân sự trước Liên Xô, chuẩn bị cho cục diện chính trị sau chiến tranh.
2. Nhật Bản đã phản ứng như thế nào sau quả bom nguyên tử đầu tiên?
Sau vụ ném bom Hiroshima, giới lãnh đạo Nhật Bản vẫn lưỡng lự và cố gắng tìm kiếm sự dàn xếp hòa bình thông qua Liên Xô, thay vì chấp nhận đầu hàng vô điều kiện. Mãi đến sau vụ ném bom Nagasaki và sự can thiệp trực tiếp của Nhật hoàng Hirohito, Nhật Bản mới chính thức tuyên bố đầu hàng.
3. Có phải chỉ có một lý do duy nhất dẫn đến quyết định ném bom nguyên tử không?
Không, quyết định ném bom nguyên tử là kết quả của nhiều yếu tố đan xen, bao gồm áp lực phải kết thúc chiến tranh nhanh chóng, mong muốn cứu mạng sống binh sĩ Mỹ, lập trường cứng rắn của chính quyền Nhật Bản, và những cân nhắc về địa chính trị liên quan đến Liên Xô trong bối cảnh hậu Thế chiến II.
4. Quyết định ném bom nguyên tử có bị chỉ trích không?
Có, quyết định này đã và đang nhận nhiều chỉ trích từ các nhà sử học, quân sự và công chúng về khía cạnh đạo đức, sự cần thiết và hậu quả khủng khiếp mà nó gây ra cho dân thường. Nhiều người cho rằng có những giải pháp thay thế đã không được cân nhắc đầy đủ.
Quyết định vì sao Mỹ ném bom nguyên tử xuống Nhật Bản là một trong những sự kiện phức tạp và gây tranh cãi nhất trong lịch sử nhân loại, với nhiều yếu tố đan xen từ quân sự, chính trị đến ngoại giao. Việc tìm hiểu sâu sắc về những nguyên nhân này giúp chúng ta không chỉ hiểu rõ hơn về quá khứ mà còn suy ngẫm về giá trị của hòa bình trong hiện tại và tương lai. Tại Đồ Gỗ Vinh Vượng, chúng tôi tin rằng việc giữ gìn và truyền bá kiến thức là một phần quan trọng để xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn.

