Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917 đã tạo ra một dấu ấn không thể phai mờ trong lịch sử nhân loại, thiết lập nhà nước xã hội chủ nghĩa đầu tiên và mở đường cho một cục diện thế giới mới. Điều này đã đặt nền móng vững chắc, khiến sau Chiến tranh thế giới thứ hai, chủ nghĩa xã hội từ phạm vi một nước đã mở rộng ra thành một hệ thống toàn cầu, định hình lại trật tự quốc tế và các mối quan hệ địa chính trị sâu sắc.
I. Nước Nga Trước Cách Mạng: Lò Lửa Mâu Thuẫn Xã Hội
Trước khi tiếng súng cách mạng vang lên, nước Nga đầu thế kỷ XX là một bức tranh phức tạp của sự phát triển kinh tế và các mâu thuẫn xã hội chồng chéo. Mặc dù đã có những bước tiến nhất định trong công nghiệp hóa, đặc biệt là sự xuất hiện của các tổ chức độc quyền trong các ngành trọng yếu như dầu mỏ, than đá, luyện kim và đường sắt, Nga vẫn là một nước quân chủ chuyên chế lạc hậu. Trình độ tập trung tư bản tài chính cao, với 13 ngân hàng lớn ở Pêtécbua kiểm soát phần lớn tư bản và tiền gửi, cho thấy sự kiểm soát chặt chẽ của giai cấp tư sản độc quyền, nhưng đồng thời, nó cũng phơi bày sự lệ thuộc nặng nề vào tư bản phương Tây.
Nguyên nhân sâu xa của tình trạng lạc hậu này chính là sự tồn tại dai dẳng của những tàn tích phong kiến – nông nô. Chế độ sở hữu ruộng đất rộng lớn nằm trong tay địa chủ, quý tộc và nhà thờ là bằng chứng rõ ràng nhất. Hai phần ba diện tích đất đai thuộc về giới này, với 30 nghìn đại địa chủ nắm giữ tới 70 triệu đêxiatin, trong khi hàng triệu nông dân bần cùng không có hoặc chỉ có rất ít đất canh tác. Sự bóc lột hà khắc thông qua chế độ lao dịch, cùng với phương thức sản xuất nông nghiệp lạc hậu, năng suất thấp, đã đẩy nông dân vào cảnh đói kém triền miên.
Về chính trị, nước Nga hoàn toàn nằm dưới quyền lực của Nga hoàng, một nền chuyên chính phong kiến – quân phiệt. Chính quyền này, câu kết chặt chẽ với giai cấp tư sản, đã thẳng tay đàn áp mọi phong trào đấu tranh, tước đoạt quyền tự do dân chủ của nhân dân. Với một đội quân cảnh sát, mật thám đông đảo, chế độ Nga hoàng còn là nhà tù của hơn 100 dân tộc khác nhau, chiếm 57% dân số, thực hiện chính sách kỳ thị chủng tộc, gây hằn thù và cấm đoán việc sử dụng tiếng mẹ đẻ.
Trong bối cảnh chủ nghĩa đế quốc, Nga không chỉ áp bức các dân tộc lạc hậu mà còn tự mình lệ thuộc vào các cường quốc phương Tây, đặc biệt là Anh và Pháp. Tư bản nước ngoài đã đầu tư rất lớn vào các ngành công nghiệp mũi nhọn của Nga, và chính phủ Nga hoàng nợ Anh, Pháp gần 8 tỉ rúp vàng. Sự tồn tại đồng thời của chủ nghĩa tư bản độc quyền và những tàn tích phong kiến đã biến Nga thành điểm hội tụ của những mâu thuẫn gay gắt nhất của thời đại: mâu thuẫn giữa tư bản và vô sản, địa chủ và nông dân, đế quốc Nga và các dân tộc bị áp bức, cũng như giữa đế quốc Nga và các cường quốc Tây Âu. Tất cả những yếu tố này đã tạo nên một tình thế cách mạng bùng nổ, đưa Nga trở thành “khâu yếu nhất” trong sợi dây chuyền của chủ nghĩa đế quốc thế giới.
Một góc nhìn về cuộc sống nông dân Nga thời kỳ trước Cách mạng Tháng Mười, phản ánh sự lao động nặng nhọc và điều kiện sống khó khăn, minh chứng cho các mâu thuẫn xã hội sâu sắc.
Giai cấp vô sản Nga, mặc dù chỉ chiếm khoảng 10% dân số lao động nam (12 triệu người năm 1913), lại sở hữu những phẩm chất cách mạng nổi bật. Với trình độ tập trung cao trong các xí nghiệp lớn và truyền thống đấu tranh kiên cường, họ đã được thử thách qua Cách mạng năm 1905 và tích lũy kinh nghiệm quý báu. Quan trọng hơn cả, giai cấp công nhân Nga đã xây dựng được chính Đảng tiên phong – Đảng Bônsêvích do V.I. Lênin đứng đầu, được vũ trang bằng lý luận chủ nghĩa Mác, có khả năng lãnh đạo quần chúng.
Khối liên minh công – nông là yếu tố then chốt. Nông dân, đặc biệt là nông dân nghèo chiếm tới 4/5 dân số và 65% số hộ nông thôn, là lực lượng cách mạng to lớn và là đồng minh đáng tin cậy của giai cấp công nhân. Các dân tộc bị áp bức cũng là một lực lượng quan trọng, với khát vọng giải phóng dân tộc ngày càng mạnh mẽ dưới ách đế quốc. Những tiền đề khách quan và chủ quan này đã sẵn sàng cho một cuộc cách mạng xã hội, chỉ chờ một tình thế cách mạng chín muồi để bùng nổ, và Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914-1918) đã chính là chất xúc tác đó.
II. Cách Mạng Tháng Hai: Bước Ngoặt Dân Chủ Tư Sản
Chiến tranh thế giới thứ nhất đã đẩy nước Nga vào một cuộc khủng hoảng kinh tế và xã hội – chính trị trầm trọng chưa từng thấy vào cuối năm 1916 và đầu năm 1917. Nền công nghiệp của Nga không thể đáp ứng được yêu cầu của cuộc chiến, quân đội thiếu thốn vũ khí và phương tiện, tinh thần chiến đấu sa sút do sự thối nát của bộ máy cầm quyền. Hàng loạt thất bại trên chiến trường đã khiến 1,5 triệu người Nga thiệt mạng và 4-5 triệu người bị thương, làm gia tăng sự phẫn nộ trong nhân dân.
Kinh tế kiệt quệ, sản xuất đình đốn, nạn thất nghiệp tăng nhanh, cùng với tình trạng thiếu thốn lương thực nghiêm trọng ở các thành phố lớn và nạn đói ở nông thôn, đã đẩy phong trào đấu tranh của quần chúng lên cao trào. Trong khi đó, chế độ Nga hoàng cũng đang chìm sâu vào khủng hoảng, nội bộ giai cấp thống trị rạn nứt. Nga hoàng âm mưu ký hòa ước riêng với Đức để rảnh tay đối phó cách mạng, nhưng giai cấp tư sản lại muốn tiếp tục chiến tranh để làm giàu và thực hiện tham vọng đế quốc. Chính phủ Nga hoàng bị cô lập sâu sắc, tạo ra một tình thế cách mạng rõ rệt: các giai cấp thống trị không thể tiếp tục cai trị như cũ, nỗi thống khổ của giai cấp bị áp bức trở nên nặng nề hơn mức bình thường, và tính tích cực của quần chúng được nâng cao rõ rệt.
Hình ảnh lịch sử về cuộc biểu tình của công nhân và binh lính ở Petrograd vào tháng 2 năm 1917, đòi hỏi những thay đổi căn bản trong xã hội Nga.
Lênin đã nhìn thấy rõ cuộc cách mạng dân chủ tư sản sắp nổ ra ở Nga có nhiều khả năng chuyển sang cách mạng xã hội chủ nghĩa. Đầu năm 1917, làn sóng bãi công lan rộng khắp thủ đô Pêtrôgrát. Ngày 23-2 (tức 8-3 theo công lịch), hưởng ứng lời kêu gọi của Đảng Bônsêvích, hàng trăm nghìn công nhân và phụ nữ đã xuống đường biểu tình với các khẩu hiệu “Đả đảo chiến tranh!”, “Đả đảo chế độ chuyên chế!”, “Bánh mì!”.
Lực lượng binh lính, chỗ dựa cuối cùng của chế độ, cũng bắt đầu dao động và ngả về phía quần chúng. Đến ngày 27-2, cuộc khởi nghĩa đã bao trùm thủ đô, công nhân trang bị vũ khí, chiếm các công sở, nhà ga, bưu điện và giải phóng tù chính trị. Nga hoàng Nicôlai II thoái vị, chế độ chuyên chế tồn tại hàng thế kỷ ở Nga sụp đổ chỉ trong 8 ngày. Nước Nga trở thành một nước cộng hòa dân chủ.
Tuy nhiên, sau thắng lợi của Cách mạng tháng Hai, một tình hình chính trị độc đáo đã hình thành ở Nga: tồn tại song song hai chính quyền. Một bên là Xô viết đại biểu công nhân và binh lính Pêtrôgrát, cơ quan quyền lực cách mạng của quần chúng. Một bên là Chính phủ lâm thời tư sản, do các thủ lĩnh Mensêvích và Xã hội cách mạng thỏa hiệp với giai cấp tư sản để thành lập. Hai chính quyền này đại diện cho lợi ích của các giai cấp khác nhau và không thể cùng tồn tại, báo hiệu một cuộc xung đột không thể tránh khỏi.
III. Cách Mạng Tháng Mười: Xây Dựng Chính Quyền Vô Sản
III.1. Luận Cương Tháng Tư Và Định Hướng Mới
Cách mạng tháng Hai đã thay đổi đáng kể sự tập hợp các lực lượng chính trị ở Nga. Đảng Cađê trở thành đảng cầm quyền, duy trì chiến tranh và không giải quyết các vấn đề cấp bách của nhân dân như hòa bình, ruộng đất, tự do và bánh mì. Các đảng thỏa hiệp như Xã hội cách mạng và Mensêvích, với số lượng đảng viên tăng vọt (800 nghìn và 200 nghìn), hoàn toàn ủng hộ Chính phủ lâm thời, cho rằng mục đích cách mạng đã đạt được và không cần phát triển lên cách mạng xã hội chủ nghĩa. Họ chủ trương tiếp tục chiến tranh và không đả động đến các cải cách quan trọng.
Trong bối cảnh đó, Đảng Bônsêvích, dù còn ít ỏi về số lượng (khoảng 24 nghìn đảng viên), đã nhận được sự chỉ đạo quyết liệt từ V.I. Lênin. Từ nước ngoài, Lênin đã gửi “Thư từ nước ngoài gửi về”, chỉ rõ sự cần thiết phải tiếp tục phát triển cách mạng sang giai đoạn thứ hai – cách mạng xã hội chủ nghĩa. Người nhấn mạnh “Tuyệt đối không tín nhiệm, không ủng hộ chính phủ mới một chút nào cả”.
Lênin trong một khoảnh khắc lịch sử, trình bày Luận cương Tháng Tư, đặt ra lộ trình chuyển đổi từ cách mạng dân chủ tư sản sang cách mạng xã hội chủ nghĩa tại Nga.
Đêm 3-4-1917, Lênin về đến Pêtrôgrát và ngay ngày hôm sau đã trình bày bản báo cáo lịch sử “Nhiệm vụ của giai cấp vô sản trong cuộc cách mạng hiện nay”, thường được gọi là Luận cương tháng Tư. Lênin bác bỏ quan điểm cách mạng dân chủ tư sản đã hoàn thành, tuyên bố Đảng phải nhanh chóng tiến hành cách mạng xã hội chủ nghĩa. Luận cương đã đề ra đường lối cơ bản: chấm dứt Chiến tranh thế giới thứ nhất – một “cuộc chiến tranh cướp bóc có tính chất đế quốc chủ nghĩa”, tập trung toàn bộ chính quyền về tay các Xô viết với khẩu hiệu “Tất cả chính quyền về tay các Xô viết”, thiết lập chế độ Cộng hòa Xô viết đại biểu của công nhân và binh lính.
Về kinh tế, Luận cương đề xuất tịch thu ruộng đất địa chủ, quốc hữu hóa ngân hàng, và thực hiện kiểm soát của Xô viết đối với sản xuất và phân phối. Lênin còn đề nghị đổi tên Đảng thành Đảng Cộng sản và thành lập một Quốc tế cách mạng mới. Luận cương đã được Hội nghị toàn quốc Bônsêvích cuối tháng 4-1917 tán thành, trở thành đường lối chiến lược của Đảng, chuẩn bị cho cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa.
III.2. Từ Khẩu Hiệu Hòa Bình Đến Khởi Nghĩa Vũ Trang
Dưới ánh sáng của Luận cương tháng Tư, Đảng Bônsêvích đã đẩy mạnh hoạt động trong quần chúng, đấu tranh giành đa số, cô lập và đánh bại các đảng thỏa hiệp. Tháng 4-1917, công hàm của Bộ trưởng ngoại giao Miliucốp cam kết tiếp tục chiến tranh đế quốc đã châm ngòi cho làn sóng biểu tình khổng lồ, khiến Chính phủ lâm thời khủng hoảng và phải cải tổ. Sự kiện này cho thấy lòng tin của nhân dân vào Chính phủ lâm thời đã giảm sút đáng kể và các đảng thỏa hiệp đã công khai đứng về phía giai cấp tư sản.
Tại Đại hội Xô viết toàn Nga lần thứ nhất (3-6-1917), mặc dù đa số là Mensêvích và Xã hội cách mạng đã ủng hộ Chính phủ lâm thời, nhưng Lênin đã dõng dạc tuyên bố Đảng Bônsêvích sẵn sàng nắm toàn bộ chính quyền. Lời tuyên bố này được củng cố bởi cuộc biểu tình khổng lồ ngày 18-6 của gần 500 nghìn công nhân và binh lính ở Pêtrôgrát, giương cao khẩu hiệu “Toàn bộ chính quyền về tay các Xô viết”, “Đả đảo các bộ trưởng tư sản”, “Đả đảo chiến tranh”. Điều này chứng tỏ quần chúng đã đi theo những người Bônsêvích.
Tuy nhiên, tình hình sớm chuyển biến theo chiều hướng bất lợi. Cuộc tấn công thất bại của quân đội Nga ở mặt trận Tây-Nam vào ngày 18-6, theo lệnh của Bộ trưởng chiến tranh Kêrenxki, đã gây ra sự phẫn nộ tột cùng. Ngày 3-7, các cuộc biểu tình tự phát của công nhân và binh lính nổ ra ở thủ đô, thậm chí muốn lật đổ Chính phủ lâm thời. Ngày 4-7, cuộc biểu tình hòa bình của hơn 500 nghìn người đã bị Chính phủ lâm thời đàn áp đẫm máu. Sự kiện này đánh dấu chấm hết cho khả năng phát triển hòa bình của cách mạng.
Được khuyến khích bởi các nước đế quốc, Chính phủ lâm thời chuyển sang tấn công đàn áp phong trào cách mạng. Lênin bị kết tội phản quốc, phải rời khỏi thủ đô và chuyển sang hoạt động bất hợp pháp. Tình trạng hai chính quyền chấm dứt, quyền lực quân sự và nhà nước hoàn toàn về tay phe phản cách mạng. Điều này đặt nước Nga trước hai lựa chọn: hoặc phản cách mạng hoàn toàn thắng lợi, hoặc phải có một cuộc cách mạng mới.
Đảng Bônsêvích triệu tập Đại hội VI (26-7 đến 3-8-1917) bí mật tại Pêtrôgrát. Đại hội phân tích tình hình, tạm thời rút khẩu hiệu “Toàn bộ chính quyền về tay các Xô viết” (vì các Xô viết bị thỏa hiệp kiểm soát) và xác định khẩu hiệu mới: “Lật đổ nền chuyên chính của giai cấp tư sản bằng con đường khởi nghĩa vũ trang!”. Mục tiêu là thiết lập nền chuyên chính vô sản, đưa đất nước thoát khỏi chiến tranh đế quốc. Số lượng đảng viên Bônsêvích đã tăng nhanh chóng, đạt 240 nghìn người.
Trong khi đó, các thế lực phản động, đứng đầu là tướng Coócnilốp, âm mưu thiết lập chế độ độc tài quân sự. Nhưng âm mưu này đã bị Đảng Bônsêvích và nhân dân Pêtrôgrát đập tan. Sự kiện này là một bước ngoặt quan trọng, dẫn đến quá trình “Bônsêvích hóa” các Xô viết. Ngày 31-8, Xô viết Pêtrôgrát lần đầu tiên thông qua nghị quyết tán thành lập trường của Đảng Bônsêvích, và sau đó nhiều Xô viết khác cũng noi theo. Số lượng Xô viết trên cả nước cũng tăng lên đáng kể.
Đến giữa tháng 9, Lênin nhận định tình thế đã thay đổi: Đảng Bônsêvích đã giành được đa số trong giai cấp tiên phong và nhân dân. Nước Nga đã tiến sát tới một cuộc khởi nghĩa vũ trang. Ngày 7-10-1917, Lênin bí mật trở về Pêtrôgrát để trực tiếp lãnh đạo. Ngày 10 và 16-10, Trung ương Đảng Bônsêvích thông qua nghị quyết khởi nghĩa vũ trang, bác bỏ các ý kiến phản đối. Ủy ban quân sự cách mạng được thành lập để chỉ đạo cuộc khởi nghĩa.
Ngày 24-10, Chính phủ lâm thời tìm cách đàn áp, bắt giam các ủy viên ủy ban quân sự cách mạng và đóng cửa báo chí Bônsêvích. Trước tình hình khẩn cấp, Lênin ra lệnh phải tiến hành khởi nghĩa ngay trong đêm đó. Dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Người tại điện Xmônưi, cuộc khởi nghĩa bắt đầu.
Trong đêm 24 và ngày 25-10, các đơn vị Cận vệ đỏ, binh lính cách mạng và thủy binh hạm đội Ban Tích đã đánh chiếm các vị trí then chốt ở thủ đô. Đến sáng 25-10, quân khởi nghĩa đã làm chủ Pêtrôgrát. Đêm 25-10, quân khởi nghĩa tiến đánh Cung điện mùa Đông, bắt giữ các Bộ trưởng của Chính phủ lâm thời, giành thắng lợi hoàn toàn cho Cách mạng tháng Mười.
Cùng đêm 25-10, Đại hội Xô viết toàn Nga lần thứ II khai mạc, thông qua lời kêu gọi “Gửi công nhân, binh lính và nông dân” do Lênin dự thảo. Tối 26-10, Đại hội thông qua hai văn kiện đầu tiên của Chính quyền Xô viết: Sắc luật hòa bình lên án chiến tranh đế quốc và đề nghị đàm phán hòa bình; Sắc luật ruộng đất tuyên bố thủ tiêu không bồi thường ruộng đất của địa chủ. Đại hội cử ra Chính phủ Xô viết đầu tiên, Hội đồng ủy viên nhân dân, do Lênin đứng đầu. Thắng lợi ở Pêtrôgrát đã nhanh chóng lan rộng ra Mátxcơva và khắp cả nước. Đến cuối tháng 3-1918, Chính quyền Xô viết đã giành thắng lợi hoàn toàn trên phạm vi toàn nước Nga rộng lớn, kết thúc thời kỳ “tiến quân thắng lợi rực rỡ” của Chính quyền Xô viết.
IV. Củng Cố Và Bảo Vệ Nước Nga Xô Viết Non Trẻ
IV.1. Kiến Tạo Nền Tảng Nhà Nước Và Kinh Tế
Sau thắng lợi của Cách mạng tháng Mười, nhiệm vụ hàng đầu của giai cấp công nhân và nông dân Nga là đập tan bộ máy nhà nước cũ và xây dựng bộ máy nhà nước mới của những người lao động. Chính quyền Xô viết đã ban hành hàng loạt sắc lệnh quan trọng. Sắc lệnh thành lập cảnh sát công nông (28-10-1917) thay thế các cơ quan cảnh sát cũ. Các bộ của Chính phủ tư sản bị thủ tiêu, các cơ quan chính quyền địa phương cũ bị bãi bỏ.
Từ cuối năm 1917 đến giữa năm 1918, hệ thống chính trị – nhà nước Xô viết được xây dựng khẩn trương từ trung ương đến địa phương, bao gồm Ban chấp hành Trung ương các Xô viết toàn Nga (cơ quan lập pháp), Hội đồng ủy viên nhân dân (cơ quan hành pháp) và các Xô viết các cấp. Để bảo vệ thành quả cách mạng, Lênin đã ký sắc luật về tổ chức Hồng quân công nông (15-1-1918) và sắc luật thành lập Hạm đội Đỏ (29-1-1918). Ủy ban đặc biệt toàn Nga (Cheka) được thành lập (20-12-1917) để trấn áp các hoạt động phản cách mạng.
Hình ảnh đội ngũ Hồng quân công nông, biểu tượng của lực lượng vũ trang mới được thành lập để bảo vệ Chính quyền Xô viết non trẻ trước các mối đe dọa nội và ngoại.
Chính quyền Xô viết đã triệt để thủ tiêu những tàn tích phong kiến nông nô, giải quyết các nhiệm vụ còn lại của cách mạng dân chủ tư sản. Các sắc lệnh xóa bỏ mọi sự phân biệt đẳng cấp, dân tộc, tước vị phong kiến, tuyên bố bình đẳng nam nữ, tự do tín ngưỡng, và tách nhà thờ khỏi nhà nước. Đặc biệt quan trọng là việc giải quyết vấn đề dân tộc. Bản Tuyên ngôn về quyền của các dân tộc nước Nga (2-11-1917) khẳng định các nguyên tắc bình đẳng, chủ quyền, quyền tự quyết của các dân tộc, bao gồm quyền tách ra thành lập quốc gia độc lập. Điều này thể hiện sự tiến bộ vượt bậc so với các chế độ cũ.
Mặc dù đã nắm chính quyền, Đảng Bônsêvích ban đầu không thủ tiêu ngay Quốc hội lập hiến. Tuy nhiên, khi Quốc hội lập hiến (bầu trước Cách mạng tháng Mười) do đa số tư sản – địa chủ kiểm soát, tuyên bố không thừa nhận Chính quyền Xô viết và các sắc lệnh, Ban chấp hành Xô viết toàn Nga đã ra sắc lệnh giải tán Quốc hội lập hiến (6-1-1918). Đại hội Xô viết toàn Nga lần thứ III (10-1-1918) đã tán thành quyết định này, thông qua bản Tuyên ngôn về quyền lợi của nhân dân lao động và bị bóc lột, khẳng định nước Nga là một nước Cộng hòa Xô viết, trên cơ sở liên minh tự nguyện giữa các dân tộc. Những biện pháp này đã đập tan bộ máy nhà nước cũ và hình thành một hệ thống chính trị – nhà nước Xô viết vững chắc.
Về kinh tế, trước Cách mạng tháng Mười, những người Bônsêvích đã hình dung một nền kinh tế phi thị trường, kinh tế chỉ huy, không có sở hữu tư nhân về tư liệu sản xuất và phân phối hành chính. “Điều lệ về chế độ kiểm soát của công nhân” (14-11-1917) được ban hành, trao quyền kiểm soát cho các ủy ban nhà máy. Tuy nhiên, sự chống đối của chủ nhà máy và thiếu kinh nghiệm của công nhân đã gây hỗn loạn.
Chính quyền Xô viết quyết định tiến hành “Cuộc tấn công của đội Cận vệ đỏ vào giai cấp tư sản”, bắt đầu quốc hữu hóa các nhà máy, xí nghiệp. Ngày 14-12-1917, sắc lệnh quốc hữu hóa tất cả các ngân hàng tư nhân, thành lập Ngân hàng nhà nước thống nhất, tiếp theo là giao thông đường sắt. Chính quyền Xô viết cũng tuyên bố xóa bỏ các món nợ của Nga hoàng và chính phủ lâm thời (50 tỉ rúp) và độc quyền ngoại thương. Đến tháng 9-1918, hơn 3000 xí nghiệp công nghiệp đã được quốc hữu hóa, nhằm đập tan thế lực kinh tế tư sản và thiết lập hệ thống kinh tế xã hội chủ nghĩa.
Hội đồng kinh tế quốc dân tối cao được thành lập đầu tháng 12-1917 để thống nhất quản lý nền kinh tế. Tháng 4-1918, Lênin viết tác phẩm “Những nhiệm vụ trước mắt của Chính quyền Xô viết”, kêu gọi tăng cường kiểm soát của toàn dân đối với sản xuất và phân phối, củng cố kỷ luật lao động, thu hút chuyên gia và ứng dụng khoa học kỹ thuật, đặt ra những nguyên tắc quan trọng để xây dựng nền kinh tế xã hội chủ nghĩa ở Nga.
Chính sách ruộng đất ở nông thôn cũng là một thành tựu quan trọng. Sắc luật ruộng đất được thực hiện từ mùa xuân năm 1918, tịch thu không bồi thường hơn 150 triệu héc ta ruộng đất từ địa chủ, tư sản, nhà thờ và gia đình Nga hoàng, phân phối cho nông dân. Nông dân được giải phóng khỏi các khoản tiền lĩnh canh và nợ ngân hàng. Tuy nhiên, phú nông đã từ chối bán lúa mì cho Chính quyền Xô viết, gây ra nạn đói nghiêm trọng.
Để đối phó với tình hình này, Chính quyền Xô viết đã ban hành hàng loạt sắc lệnh thiết lập chế độ độc quyền lúa mì (5-1918), cấm đầu cơ và quy định bán lúa mì theo giá nhà nước. Tháng 6-1918, thành lập các Ủy ban bần nông ở nông thôn để phân phối lương thực và nông cụ, thu mua lúa mì thừa từ phú nông. Nhờ đó, quá trình trung nông hóa diễn ra mạnh mẽ (từ 20% lên 60%), củng cố Chính quyền Xô viết ở nông thôn.
Về địa vị quốc tế, Nhà nước Xô viết cần ổn định quan hệ đối ngoại. Trong khi các nước phe Hiệp ước bác bỏ đề nghị hòa bình, Đức và các nước cùng phe đã chấp nhận đàm phán. Ngày 2-12-1917, Hiệp định đình chiến được ký kết tại Brét Litốp. Tuy nhiên, Đức đưa ra những yêu sách có tính chất xâm lược, đòi cắt một lãnh thổ rộng lớn. Trong nội bộ Đảng Bônsêvích đã có sự bất đồng sâu sắc về việc ký hòa ước. Lênin chủ trương phải chấp nhận các yêu sách của Đức để bảo vệ và giữ vững Chính quyền Xô viết ở Nga – “tiền đồn chủ nghĩa xã hội” của phong trào vô sản thế giới, bất chấp những điều kiện nặng nề.
Ngày 10-2-1918, cuộc đàm phán tan vỡ do Bộ trưởng ngoại giao Trốtxki từ chối ký hòa ước, dẫn đến cuộc tấn công của quân Đức và Áo vào Nga. Nước Cộng hòa Xô viết lâm nguy. Sau đấu tranh gay gắt, Lênin được toàn quyền giải quyết vấn đề. Ngày 3-3-1918, hòa ước Brét Litốp được ký kết với những điều kiện cực kỳ nặng nề: Nga phải cắt đi 750.000 km2 lãnh thổ và bồi thường 6 tỉ mác. Mặc dù cái giá phải trả quá đắt, Chính quyền Xô viết đã được giữ vững và tranh thủ được thời gian hòa bình để củng cố lực lượng. Đây là một bài học sâu sắc về nghệ thuật đấu tranh và biết rút lui khi cần thiết. Tháng 11-1918, khi cách mạng bùng nổ ở Đức, Chính phủ Xô viết nhanh chóng tuyên bố xóa bỏ hòa ước Brét Litốp, khẳng định những dự đoán của Lênin.
IV.2. Đối Phó Thù Trong, Giặc Ngoài: Cuộc Nội Chiến Khốc Liệt
Thắng lợi của Cách mạng tháng Mười và sự ra đời của Nhà nước Xô viết đã làm các nước đế quốc hết sức lo lắng. Chúng nhanh chóng tập hợp lực lượng, phối hợp hành động và tiến hành cuộc can thiệp vũ trang quy mô lớn, kéo dài ba năm (1918-1920), cùng với cuộc nội chiến do các thế lực phản động trong nước gây ra.
Ngay từ cuối năm 1917, các nước đế quốc như Mỹ, Anh, Pháp, Nhật đã đóng vai trò chủ yếu trong “cuộc thập tự chinh chống cộng”. Quân đội các nước Hiệp ước đổ bộ lên các hải cảng của Nga, chiếm đóng nhiều vùng lãnh thổ. Đặc biệt, quân đoàn Tiệp Khắc (60 nghìn binh lính) nổi loạn vào ngày 25-5-1918, cùng với bọn bạch vệ Nga đã chiếm toàn bộ vùng Xibia rộng lớn và nhiều thành phố quan trọng dọc sông Vonga. Tại Cadan, chúng chiếm được kho bạc quốc gia với hơn 600 triệu rúp vàng.
Các chiến sĩ Hồng quân trên mặt trận, thể hiện tinh thần kiên cường trong cuộc đấu tranh chống quân Bạch vệ và can thiệp ngoại quốc để bảo vệ Nhà nước Xô viết.
Cuộc nổi loạn của quân đoàn Tiệp Khắc đã đánh dấu thời kỳ mở rộng can thiệp vũ trang của các nước đế quốc. Được sự giúp đỡ ráo riết từ bên ngoài, các thế lực phản động trong nước nổi dậy khắp nơi, lật đổ Chính quyền Xô viết và dựng lên hàng loạt chính phủ phản cách mạng. Tình hình càng nghiêm trọng hơn khi sự rối ren xảy ra ngay trong nội bộ nước Nga Xô viết, với các phần tử xã hội cách mạng phái tả đòi bãi bỏ “chế độ độc quyền lúa mì”, hủy bỏ hòa ước Brét Litốp.
Cuộc nội chiến diễn ra trên toàn lãnh thổ. Các đội quân bạch vệ liên tiếp nổi dậy, chiếm đóng nhiều vùng đất đai rộng lớn. Ở hậu phương, bọn phản cách mạng tổ chức phá hoại, khủng bố ám sát, thậm chí ám sát hụt Lênin và giết hại nhiều cán bộ cách mạng. Tình hình cực kỳ khó khăn: Chính quyền Xô viết chỉ kiểm soát được 1/4 lãnh thổ cũ của Nga hoàng, mất đi những vùng lương thực, nguyên liệu và nhiên liệu quan trọng nhất.
Trước những thách thức khốc liệt, Đảng Bônsêvích và Nhà nước Xô viết đã tập trung toàn bộ sức lực để giữ vững chính quyền. Tháng 9-1918, nước Cộng hòa Xô viết được tuyên bố là “một mặt trận quân sự thống nhất”. Hội đồng quốc phòng công nông được thành lập (11-1918) do Lênin đứng đầu. Các nước Cộng hòa Xô viết đã ký kết liên minh quân sự (6-1919), thành lập bộ chỉ huy quân sự thống nhất.
Việc xây dựng và củng cố sức chiến đấu của Hồng quân là cực kỳ cấp bách. Chế độ nghĩa vụ quân sự được thực hiện, giúp Hồng quân tăng từ gần nửa triệu người (trước hè 1918) lên 5,3 triệu người (cuối 1920). Hồng quân đặc biệt coi trọng chất lượng chính trị, nguyên tắc giai cấp và kỷ luật nghiêm minh.
Trong hoàn cảnh đất nước bị bao vây, từ mùa hè 1919, nước Nga Xô viết chuyển sang thực hiện Chính sách cộng sản thời chiến. Nội dung chủ yếu bao gồm:
- Nhà nước độc quyền lúa mì, cấm tư nhân buôn bán, thực hiện chế độ trưng thu lương thực thừa từ nông dân.
- Nhà nước kiểm soát toàn bộ nền công nghiệp, quốc hữu hóa cả công nghiệp vừa và nhỏ (11-1920). Hội đồng kinh tế quốc dân tối cao quản lý, điều hành sản xuất.
- Thi hành chế độ lao động cưỡng bức đối với toàn dân theo nguyên tắc “Ai không làm thì không hưởng”.
- Trả lương bằng hiện vật và áp dụng chế độ ăn uống không mất tiền cho trẻ em, công nhân công nghiệp, đường sắt.
Chính sách cộng sản thời chiến nhằm huy động tối đa mọi nguồn lực cho cuộc chiến đấu chống thù trong giặc ngoài. Hồng quân và nhân dân Xô viết đã vượt qua thử thách hiểm nghèo, từng bước đẩy lùi các cuộc tấn công của kẻ thù. Trong nửa cuối năm 1918, Hồng quân đã đánh tan quân đoàn Tiệp Khắc và bọn bạch vệ, giải phóng nhiều vùng đất quan trọng.
Năm 1919 đánh dấu bước ngoặt căn bản trong cuộc nội chiến. Tháng 3-1919, Đại hội VII Đảng Bônsêvích thông qua Cương lĩnh mới về xây dựng xã hội xã hội chủ nghĩa ở Nga và đổi tên thành Đảng Cộng sản Nga (Bônsêvích). Các nước đế quốc lại tăng cường can thiệp, giúp đỡ bọn bạch vệ tấn công từ nhiều hướng nhằm vào Mátxcơva. Tuy nhiên, bằng cuộc chiến đấu ngoan cường, Hồng quân đã lần lượt bẻ gãy các cuộc tấn công của Cônsắc, Đênikin, Iuđênít và Milerơ. Đến cuối năm 1919, những lực lượng quân sự chủ yếu của bọn bạch vệ và can thiệp đã bị đánh tan, tạo thuận lợi cho Hồng quân và Chính quyền Xô viết.
Từ tháng 3-1920, sau khi đánh tan các lực lượng bạch vệ chủ yếu, nước Cộng hòa Xô viết tranh thủ thời gian đình chiến để khôi phục nền kinh tế. Đảng đề ra nhiệm vụ khôi phục kinh tế quốc dân trên cơ sở điện khí hóa đất nước (kế hoạch GOELRO). Nhưng công cuộc xây dựng bị gián đoạn khi quân đội Ba Lan tấn công vào Ucraina (25-4-1920), được sự hỗ trợ của quân bạch vệ Vranghen. Hồng quân lại phải dốc sức vào cuộc chiến đấu mới. Sau những trận phản công quyết liệt, quân Ba Lan bị đẩy lùi, và hòa ước giữa hai nước được ký kết vào ngày 18-3-1921.
Tiếp đó, Hồng quân tập trung đánh tan đội quân bạch vệ của tướng Vranghen ở Crưm vào giữa tháng 11-1920, chấm dứt cuộc nội chiến và can thiệp ở Nga. Cũng trong năm 1920, chiến sự kết thúc ở Trung Á, giải phóng các nước Cộng hòa Adecbaigian, Tuốcmênixtan, Acmênia và Grudia.
Trải qua ba năm chiến đấu cực kỳ gian khổ, giai cấp công nhân và nhân dân lao động Xô viết đã bảo vệ thắng lợi Nhà nước xã hội chủ nghĩa đầu tiên trên thế giới. Chính quyền Xô viết được giữ vững, nền độc lập và tự chủ của đất nước được khẳng định. Đây là thắng lợi có ý nghĩa lịch sử và quốc tế sâu sắc, cổ vũ mạnh mẽ giai cấp công nhân và các dân tộc bị áp bức trong cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa tư bản thế giới. Nguyên nhân quyết định của chiến thắng này là sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng Bônsêvích dưới sự dẫn dắt của Lênin, cùng với sức mạnh của khối liên minh công nông, tình đoàn kết hữu nghị giữa các dân tộc Xô viết, và sự ủng hộ mạnh mẽ của giai cấp công nhân quốc tế.
V. Ý Nghĩa Lịch Sử Toàn Cầu Của Cách Mạng Tháng Mười
Cách mạng xã hội chủ nghĩa tháng Mười Nga năm 1917 không chỉ là một sự kiện mang tính bước ngoặt đối với nước Nga mà còn có ý nghĩa lịch sử trọng đại đối với toàn thế giới, mở ra một kỷ nguyên mới.
V.1. Thức Tỉnh Phong Trào Giải Phóng Và Lao Động
Đối với nước Nga, Cách mạng tháng Mười đã mở ra kỷ nguyên giải phóng cho giai cấp công nhân, nhân dân lao động và các dân tộc không phải Nga khỏi mọi gông xiềng áp bức. Họ trở thành những người chủ thực sự của đất nước và vận mệnh của mình. Một chế độ xã hội mới – chế độ xã hội chủ nghĩa – được thiết lập với mục tiêu cao cả là xóa bỏ chế độ người bóc lột người, hướng tới xây dựng một xã hội tự do, hạnh phúc và công bằng cho mọi người lao động. Lịch sử nước Nga đã sang một chương mới, với những thử thách và thành tựu chưa từng có.
Trên bình diện quốc tế, Cách mạng tháng Mười Nga đã có ảnh hưởng mạnh mẽ tới tiến trình lịch sử và cục diện thế giới, làm thay đổi cấu trúc quyền lực toàn cầu. Thắng lợi của Cách mạng tháng Mười và sự ra đời của Nhà nước xã hội chủ nghĩa Xô viết đã khiến chủ nghĩa tư bản không còn là một hệ thống hoàn chỉnh bao trùm thế giới. Thay vào đó, thế giới đã phân chia thành hai hệ thống xã hội đối lập: hệ thống xã hội tư bản chủ nghĩa và hệ thống xã hội xã hội chủ nghĩa. Sự phân chia này đã tạo nên một cuộc đối đầu ý thức hệ kéo dài hàng thập kỷ, định hình nhiều sự kiện và chính sách quốc tế trong thế kỷ XX.
Cách mạng tháng Mười đã cổ vũ mạnh mẽ phong trào cách mạng của giai cấp công nhân các nước, chỉ ra cho họ con đường đi tới thắng lợi trong cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa tư bản. Ngay sau thắng lợi của Cách mạng tháng Mười, một cao trào cách mạng vô sản đã dấy lên sôi nổi ở châu Âu trong những năm 1918-1923, làm chấn động dữ dội nền thống trị của giai cấp tư sản độc quyền ở nhiều nước, từ Đức đến Hungary. Điều này cho thấy sức lan tỏa tư tưởng cách mạng của chủ nghĩa Mác – Lênin là vô cùng lớn.
Cách mạng tháng Mười cũng mở ra một thời kỳ mới trong lịch sử đấu tranh giải phóng của nhân dân các nước thuộc địa và phụ thuộc ở châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh. Thực tiễn của Cách mạng tháng Mười không những đã thức tỉnh và cổ vũ mạnh mẽ ý chí đấu tranh mà còn chỉ ra con đường đúng đắn đi tới thắng lợi cuối cùng của sự nghiệp giải phóng dân tộc. Một xu hướng mới đã xuất hiện trong phong trào giải phóng dân tộc ở nhiều nước – xu hướng đi theo ngọn cờ tư tưởng của chủ nghĩa Mác – Lênin, với nhận thức mới về tính tất yếu của sự kết hợp chặt chẽ giữa phong trào cách mạng của giai cấp vô sản và cách mạng giải phóng dân tộc trong cuộc đấu tranh chống kẻ thù chung là chủ nghĩa tư bản đế quốc. Nhờ đó, phong trào giải phóng dân tộc ở nhiều nước đã phát triển mạnh mẽ và giành được những thắng lợi quan trọng, điển hình là các cuộc cách mạng ở Việt Nam, Trung Quốc, Cuba.
V.2. Chủ Nghĩa Xã Hội Mở Rộng: Từ Một Quốc Gia Đến Hệ Thống Toàn Cầu Sau Chiến Tranh Thế Giới Thứ Hai
Tầm vóc của Cách mạng tháng Mười không chỉ dừng lại ở sự kiện lịch sử của năm 1917 và những ảnh hưởng trực tiếp sau đó. Ảnh hưởng sâu rộng nhất, định hình thế giới trong nửa sau thế kỷ XX, chính là sự mở rộng của chủ nghĩa xã hội từ phạm vi một nước (Liên Xô) sang một hệ thống toàn cầu, đặc biệt sau Chiến tranh thế giới thứ hai. Cuộc cách mạng đã gieo mầm ý thức hệ, chứng minh rằng một xã hội không tư bản là khả thi, và mô hình xã hội chủ nghĩa có thể đứng vững và phát triển.
Chiến tranh thế giới thứ hai (1939-1945) là một bước ngoặt lịch sử. Cuộc chiến không chỉ thay đổi bản đồ địa chính trị mà còn làm suy yếu chủ nghĩa đế quốc truyền thống và tạo điều kiện thuận lợi cho sự trỗi dậy của các phong trào giải phóng dân tộc và cách mạng xã hội chủ nghĩa. Liên Xô, với vai trò quyết định trong việc đánh bại chủ nghĩa phát xít, đã nâng cao uy tín và ảnh hưởng của mình trên trường quốc tế. Sự hy sinh to lớn của nhân dân Liên Xô (ước tính hơn 27 triệu người thiệt mạng) và sức mạnh quân sự, kinh tế đã khiến mô hình xã hội chủ nghĩa trở thành một lựa chọn hấp dẫn đối với nhiều quốc gia đang tìm kiếm con đường phát triển độc lập và công bằng xã hội.
Minh họa sự mở rộng của các quốc gia theo định hướng chủ nghĩa xã hội trên bản đồ thế giới sau Chiến tranh thế giới thứ hai, thể hiện tầm ảnh hưởng của Liên Xô và các phong trào cách mạng.
Hậu quả của Chiến tranh thế giới thứ hai chứng kiến một làn sóng các quốc gia Đông Âu, vốn chịu ảnh hưởng của Liên Xô trong quá trình giải phóng khỏi ách phát xít, đã lựa chọn con đường xây dựng chủ nghĩa xã hội. Các nước như Ba Lan, Đông Đức, Tiệp Khắc, Hungary, Rumani, Bulgaria, Albania, và Nam Tư đã hình thành khối xã hội chủ nghĩa ở châu Âu. Đây là sự hiện thực hóa rõ nét nhất của việc sau Chiến tranh thế giới thứ hai, chủ nghĩa xã hội từ phạm vi một nước đã mở rộng thành một hệ thống khu vực vững chắc, tạo ra một đối trọng mạnh mẽ với thế giới tư bản phương Tây.
Không chỉ ở châu Âu, ảnh hưởng của chủ nghĩa xã hội còn lan rộng sang châu Á. Năm 1949, Cách mạng Trung Quốc thắng lợi, thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, một quốc gia xã hội chủ nghĩa khổng lồ, thay đổi hoàn toàn cục diện châu Á. Cuộc chiến tranh ở Triều Tiên (1950-1953) cũng củng cố sự chia cắt bán đảo thành hai thể chế đối lập. Tại Việt Nam, sau kháng chiến chống Pháp và sau đó là kháng chiến chống Mỹ, miền Bắc Việt Nam và sau này cả nước Việt Nam cũng đi theo con đường xã hội chủ nghĩa. Ở Đông Nam Á, Lào cũng lựa chọn con đường này.
Tại Cuba, cuộc cách mạng năm 1959 do Fidel Castro lãnh đạo đã thành lập nhà nước xã hội chủ nghĩa đầu tiên ở Tây bán cầu, thách thức trực tiếp sự thống trị của Mỹ trong khu vực. Sự ra đời của các quốc gia xã hội chủ nghĩa này không chỉ là sự tiếp nối của tư tưởng Cách mạng tháng Mười mà còn là minh chứng cho khả năng thích ứng và phát triển của mô hình này trong các bối cảnh lịch sử, văn hóa và địa lý khác nhau.
Việc sau Chiến tranh thế giới thứ hai, chủ nghĩa xã hội từ phạm vi một nước đã mở rộng thành một hệ thống thế giới đã dẫn đến sự hình thành của một thế giới lưỡng cực trong Chiến tranh Lạnh, nơi hai siêu cường (Liên Xô và Mỹ) và các đồng minh của họ cạnh tranh gay gắt về kinh tế, quân sự và ý thức hệ. Hệ thống xã hội chủ nghĩa đã góp phần vào sự cân bằng quyền lực, ngăn chặn những cuộc xung đột lớn trên quy mô toàn cầu và thúc đẩy các phong trào giải phóng dân tộc mạnh mẽ hơn nữa ở châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh. Nhiều quốc gia mới giành độc lập đã tìm kiếm nguồn cảm hứng và sự hỗ trợ từ các nước xã hội chủ nghĩa để xây dựng nền kinh tế và xã hội của mình, thoát khỏi sự chi phối của các cường quốc tư bản trước đây.
Chủ tịch Hồ Chí Minh đã từng khẳng định: “Giống như mặt trời chói lọi, Cách mạng tháng Mười chiếu sáng khắp năm châu, thức tỉnh hàng triệu hàng triệu người bị áp bức, bóc lột trên trái đất. Trong lịch sử loài người chưa từng có cuộc cách mạng nào có ý nghĩa to lớn và sâu xa như thế”. Lời khẳng định này càng thêm ý nghĩa khi nhìn nhận sự phát triển của chủ nghĩa xã hội từ một quốc gia thành một hệ thống toàn cầu, đáp ứng những đòi hỏi cấp bách trong cuộc đấu tranh giải phóng của các giai cấp bị bóc lột và các dân tộc bị áp bức trên toàn thế giới, đặc biệt là sau Chiến tranh thế giới thứ hai.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Cách mạng tháng Mười Nga đã diễn ra vào thời gian nào?
Cách mạng tháng Mười Nga diễn ra vào ngày 25 tháng 10 năm 1917 theo lịch cũ (tức ngày 7 tháng 11 năm 1917 theo lịch mới). Đây là sự kiện trọng đại đánh dấu sự ra đời của nhà nước xã hội chủ nghĩa đầu tiên trên thế giới.
Nguyên nhân chính dẫn đến Cách mạng tháng Mười là gì?
Nguyên nhân chính là sự hội tụ của nhiều mâu thuẫn sâu sắc trong xã hội Nga: mâu thuẫn giữa giai cấp tư sản và vô sản, địa chủ và nông dân, đế quốc Nga với các dân tộc bị áp bức, cùng với sự yếu kém của chế độ quân chủ chuyên chế Nga hoàng và những tác động tiêu cực từ Chiến tranh thế giới thứ nhất.
“Luận cương tháng Tư” của Lênin có ý nghĩa như thế nào?
“Luận cương tháng Tư” là bản báo cáo chiến lược quan trọng của Lênin, vạch ra con đường chuyển từ cách mạng dân chủ tư sản sang cách mạng xã hội chủ nghĩa ở Nga. Nó kêu gọi chấm dứt chiến tranh, chuyển toàn bộ chính quyền về tay các Xô viết, tịch thu ruộng đất và quốc hữu hóa ngân hàng, định hướng cho toàn bộ cuộc đấu tranh của Đảng Bônsêvích.
Chính sách Cộng sản thời chiến được thực hiện trong bối cảnh nào và nhằm mục đích gì?
Chính sách Cộng sản thời chiến được thực hiện từ giữa năm 1918 trong bối cảnh nước Nga Xô viết bị bao vây bởi thù trong giặc ngoài, đối mặt với nội chiến và can thiệp vũ trang. Mục đích của chính sách này là huy động tối đa mọi nguồn lực của đất nước, đảm bảo cung cấp nhu yếu phẩm cho Hồng quân và nhân dân, phục vụ cuộc chiến đấu bảo vệ chính quyền xã hội chủ nghĩa non trẻ.
Ảnh hưởng của Cách mạng tháng Mười và sự mở rộng chủ nghĩa xã hội sau Chiến tranh thế giới thứ hai là gì?
Cách mạng tháng Mười đã chứng minh khả năng xây dựng một nhà nước xã hội chủ nghĩa và chia thế giới thành hai hệ thống đối lập. Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, uy tín của Liên Xô tăng cao, cùng với sự suy yếu của chủ nghĩa đế quốc, đã tạo điều kiện cho chủ nghĩa xã hội từ phạm vi một nước (Liên Xô) mở rộng ra nhiều quốc gia ở Đông Âu, châu Á và Mỹ Latinh, hình thành một hệ thống xã hội chủ nghĩa toàn cầu và định hình cục diện Chiến tranh Lạnh.
Nhìn lại lịch sử, Cách mạng tháng Mười Nga đã gieo mầm cho một ý tưởng vĩ đại, và chính sau Chiến tranh thế giới thứ hai, chủ nghĩa xã hội từ phạm vi một nước đã phát triển thành một hệ thống toàn cầu, mang lại những thay đổi sâu rộng cho thế giới. “Đồ Gỗ Vinh Vượng” hy vọng bài viết này đã cung cấp cho quý độc giả những kiến thức hữu ích về một chương quan trọng trong lịch sử nhân loại.

